peacelover
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1862pp)
WA
38 / 40
C++14
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++14
94%
(1788pp)
TLE
96 / 100
C++14
92%
(1682pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
Lập trình cơ bản (20068.0 điểm)
(224724.0 điểm)
HSG THCS (27341.5 điểm)
vn.spoj (13300.0 điểm)
DHBB (21262.9 điểm)
HSG THPT (18410.0 điểm)
Happy School (6940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Dây cáp và máy tính | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 640.0 / 1000.0 |
Practice VOI (9618.8 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
CSES (21900.0 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
THT (8132.5 điểm)
Cánh diều (2400.0 điểm)
OLP MT&TN (2724.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1824.0 / 1900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |