nonamevp16092009
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1090
Điểm tối đa
1405
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2352pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(2209pp)
TLE
99 / 100
C++20
94%
(2143pp)
TLE
97 / 100
C++14
92%
(2058pp)
TLE
88 / 100
C++14
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1910pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(1872pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(1667pp)
(108225.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
vn.spoj (8200.0 điểm)
HSG THCS (12961.0 điểm)
DHBB (20681.8 điểm)
HSG THPT (4930.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số | 1330.0 / 1400.0 |
| ĐOÀN XE QUA CẦU | 1300.0 / 1300.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (6906.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Trại hè Tin học | 1706.2 / 2100.0 |
| Trò chơi trên lá bài | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Happy School (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
USACO (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2020 - Wormhole Sort | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (92191.7 điểm)
Olympic 30/4 (5540.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3560.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (14500.0 điểm)
THT (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |