nhatminh0110
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
12 / 12
C++20
83%
(1501pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(140748.6 điểm)
HSG THCS (17300.0 điểm)
DHBB (21796.0 điểm)
Practice VOI (14200.0 điểm)
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (7100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 165.0 / 1100.0 |
CSES (47697.8 điểm)
Olympic 30/4 (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 240.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
THT (150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 150.0 / 1500.0 |
| Đếm cặp | 0.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
| Trò chơi chặn đường | 1900.0 / 1900.0 |
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |