Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
886
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(2500pp)
AC
49 / 49
C++20
98%
(2254pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(2017pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
25 / 25
C++20
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(1667pp)
(136905.6 điểm)
vn.spoj (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (46396.0 điểm)
HSG THCS (11280.0 điểm)
Happy School (5587.1 điểm)
Practice VOI (4760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 160.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Cắt bánh | 1600.0 / 1600.0 |
| Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3904.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (94237.8 điểm)
IOI (860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 860.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (6110.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1710.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (1970.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
| Cờ caro | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên | 1300.0 / 1300.0 |
THT (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Hoán vị nhỏ nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Đổi tiền (TS10 Đắk Lắk 2020) | 0.0 / 700.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |
Free Contest (10164.0 điểm)
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |