• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenthanhduy

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I
AC
4 / 4
CPP23
2300pp
100% (2300pp)
CSES - Permutations II | Hoán vị II
AC
23 / 23
C++20
2200pp
98% (2156pp)
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
AC
8 / 8
C++20
2100pp
96% (2017pp)
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
AC
100 / 100
C++20
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Empty String | Xâu Rỗng
AC
12 / 12
C++17
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số
AC
6 / 6
C++20
2000pp
90% (1808pp)
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I
AC
6 / 6
CLPP23
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II
AC
3 / 3
C++17
2000pp
87% (1736pp)
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng
AC
13 / 13
C++17
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu
AC
10 / 10
CLPP23
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(18600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Dải số 900.0 / 900.0
MAX AREA (Easy ver.) 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Tam Phân [pvhung] - Tuyển sinh vào 10 600.0 / 600.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0

HSG THCS (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (23900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (2860.0 điểm)

Bài tập Điểm
San nước cam 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 960.0 / 1200.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (36500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations II | Hoán vị II 2200.0 / 2200.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Empty String | Xâu Rỗng 2100.0 / 2100.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Grid Completion | Hoàn Thành Bảng Số 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Sequences | Đếm dãy số 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Counting Bishops | Đếm số quân tượng 2000.0 / 2000.0
CSES - Filled Subgrid Count I | Đếm Lưới Con Được Tô Kín I 1400.0 / 1400.0
CSES - Filled Subgrid Count II | Đếm Lưới Con Được Tô Kín II 1800.0 / 1800.0
CSES - All Letter Subgrid Count I | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái I 2000.0 / 2000.0
CSES - All Letter Subgrid Count II | Đếm lưới con chứa mọi chữ cái II 1800.0 / 1800.0
CSES - Border Subgrid Count I | Đếm lưới con theo viền I 2300.0 / 2300.0
CSES - Border Subgrid Count II | Đếm lưới con theo viền II 1800.0 / 1800.0
CSES - Raab Game II | Trò chơi Raab II 2000.0 / 2000.0
CSES - Tournament Graph Distribution | Phân bố đồ thị giải đấu 1900.0 / 1900.0
CSES - Collecting Numbers Distribution | Phân bố số vòng thu thập số 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (135.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 135.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team