• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ngthvinh211013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu
AC
20 / 20
C++20
1900pp
100% (1900pp)
Giá Trị Nhỏ Nhất
AC
100 / 100
PY3
1800pp
98% (1764pp)
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022)
AC
20 / 20
PY3
1800pp
96% (1729pp)
Lật xu
AC
30 / 30
PY3
1800pp
94% (1694pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
MAXGCD
WA
96 / 100
C++20
1632pp
90% (1475pp)
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
PY3
1600pp
89% (1417pp)
Tổng Riêng Biệt
AC
29 / 29
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Dãy con Fibonacci
AC
99 / 99
C++20
1600pp
85% (1361pp)
Căn phòng kỳ diệu
AC
33 / 33
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0

(66507.1 điểm)

Bài tập Điểm
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
minict09 70.0 / 1400.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 792.0 / 1800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Chủ nghĩa không hoàn hảo 920.0 / 2300.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 32.0 / 1600.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
MAXGCD 1632.0 / 1700.0
Bán Gà 120.0 / 2000.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Phương Nam 255.8 / 1900.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Căn phòng kỳ diệu 1600.0 / 1600.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hinh chữ nhật (11_15_16) 583.3 / 1000.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (6220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 2000.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Free Contest (760.0 điểm)

Bài tập Điểm
FUEL 760.0 / 1900.0

Practice VOI (1640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 340.0 / 1700.0

Happy School (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Codeforces (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
ROUND 500.0 / 500.0
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật kì thú 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (24940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 990.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 720.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1552.0 / 1600.0
Tiều phu 720.0 / 1800.0
Chia bánh ngọt 1008.0 / 1600.0
Bóng đá 550.0 / 2200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0

HSG cấp trường (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
HIST 1400.0 / 1400.0

CSES (2464.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1264.1 / 1700.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team