ngthvinh211013
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
PY3
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
PY3
89%
(1417pp)
AC
29 / 29
C++20
87%
(1389pp)
AC
99 / 99
C++20
85%
(1361pp)
AC
33 / 33
C++20
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Độ sáng | 400.0 / 400.0 |
| Chò trơi đê nồ #4 | 600.0 / 600.0 |
| Chò trơi đê nồ #5 | 600.0 / 600.0 |
(66507.1 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (6220.0 điểm)
HSG THPT (5600.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Free Contest (760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 760.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa xâu | 340.0 / 1700.0 |
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (6900.0 điểm)
THT Bảng A (24940.0 điểm)
HSG cấp trường (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (2464.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Elevator Rides | Đi thang máy | 1264.1 / 1700.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |