ngocuyencoder
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2800pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2744pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2689pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2635pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2583pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(2531pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2480pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(2431pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(2382pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(2334pp)
Lập trình cơ bản (8656.0 điểm)
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Phần thưởng (DHBB CT) | 2000.0 / 2000.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
(66687.0 điểm)
APIO (35100.0 điểm)
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 0.0 / 500.0 |
| Lệnh range() #1 | 200.0 / 200.0 |
CSES (19833.3 điểm)
Olympic 30/4 (43020.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 2600.0 / 2600.0 |
| Cơn Bão | 1200.0 / 1200.0 |
| PVHOI 5.0 - BIỂN BÁO TRÊN ĐƯỜNG | 2600.0 / 2600.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (9100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| vector chuẩn mực | 2600.0 / 2600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Slime And Queries | 2600.0 / 2600.0 |
| DBFS Order (Hard Version) | 2600.0 / 2600.0 |
Atcoder (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán đổi | 2600.0 / 2600.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
ICPC (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rounded Convex Hull | 2600.0 / 2600.0 |
OLP MT&TN (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) | 2600.0 / 2600.0 |
| Truy vấn trên cây | 2600.0 / 2600.0 |
Cánh diều (1900.0 điểm)
THT (2420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
USACO (94500.0 điểm)
LQDOJ Cup (7800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Ngôi sao hi vọng | 2600.0 / 2600.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #2 - Đếm cặp XOR | 2600.0 / 2600.0 |
| LQDOJ Cup 2025 - Round #3 - Tuyển dụng nhân sự | 2600.0 / 2600.0 |
IOI (58800.0 điểm)
Free Contest (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Dãy số Teto | 2600.0 / 2600.0 |
| Apex Cup 2026 - New messages | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3: Chọn quà (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) | 2600.0 / 2600.0 |
JOI (147900.0 điểm)
KOI (18800.0 điểm)
CEOI (29200.0 điểm)
BOI (10500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BOI 2026 - Sort | 2600.0 / 2600.0 |
| BOI 2020 - Mixture | 2600.0 / 2600.0 |
| BOI 2021 - The short shank; Redemption | 2600.0 / 2600.0 |
| BOI 2023 - Astronomer | 2700.0 / 2700.0 |
NOI Trung Quốc (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NOI Trung Quốc 2026 - Rainbow Tree | 2800.0 / 2800.0 |
CTT (12482.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CTT 2026 - Shapez | 2700.0 / 2700.0 |
| CTT 2026 - Three | 2700.0 / 2700.0 |
| CTT 2026 - Art | 2600.0 / 2600.0 |
| CTT 2026 - Repeater | 2700.0 / 2700.0 |
| CTT 2026 - Sequence | 1782.0 / 2700.0 |