n3nguyenppt
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1078
Điểm tối đa
1181
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1152pp)
AC
21 / 21
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1084pp)
(103864.9 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
HSG THCS (5555.0 điểm)
DHBB (6081.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5011.3 điểm)
vn.spoj (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |