minhtri73nk
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
754
Điểm tối đa
854
Phân tích điểm
AC
39 / 39
C++11
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++11
96%
(1729pp)
AC
25 / 25
C++11
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1417pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1361pp)
(134885.7 điểm)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
HSG THCS (8920.0 điểm)
DHBB (14636.0 điểm)
Happy School (19669.8 điểm)
HSG THPT (2060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
vn.spoj (5180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Tung đồng xu | 180.0 / 1800.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (765.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
VOI (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ19845 | 333.3 / 2000.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |