lto5
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
1382
Điểm tối đa
1809
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++17
100%
(2400pp)
AC
700 / 700
C++17
98%
(2352pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(2305pp)
AC
40 / 40
C++17
94%
(2165pp)
AC
40 / 40
C++17
92%
(2121pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(2037pp)
AC
350 / 350
C++17
87%
(1997pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1957pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1918pp)
(94412.4 điểm)
DHBB (42125.0 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10100.0 điểm)
Happy School (14700.0 điểm)
Practice VOI (78914.0 điểm)
vn.spoj (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hiệu tổ hợp | 1700.0 / 1700.0 |
HSG THPT (17540.0 điểm)
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (6600.0 điểm)
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2502.6 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kết nối | 1600.0 / 1600.0 |
Trại hè MT&TN (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| TAXI | 1800.0 / 1800.0 |
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
THT (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 2200.0 / 2200.0 |
| Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Sắp xếp | 1800.0 / 1800.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| INCQUERIES | 1900.0 / 1900.0 |
| MIXM | 1600.0 / 1600.0 |
| MAKEPALIN | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris | 900.0 / 900.0 |