lleejjaa
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PAS
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2017pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1845pp)
AC
8 / 8
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
70 / 70
C++20
87%
(1563pp)
AC
14 / 14
C++20
85%
(1531pp)
AC
6 / 6
C++20
83%
(1501pp)
(62969.4 điểm)
Lập trình cơ bản (12580.0 điểm)
DHBB (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (4557.1 điểm)
HSG THPT (3400.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
OLP MT&TN (3500.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (9590.0 điểm)
CSES (39456.1 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |