• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

gialai_quoccuong

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1179
Điểm tối đa 1424

Phân tích điểm

PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân
AC
700 / 700
C++20
2400pp
100% (2400pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
98% (2352pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++14
2300pp
96% (2209pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++20
2200pp
94% (2071pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
TLE
21 / 25
C++14
2016pp
92% (1859pp)
Mua hàng (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++14
2000pp
90% (1808pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++14
2000pp
89% (1772pp)
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B)
AC
20 / 20
C++14
1900pp
87% (1649pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
10 / 10
C++14
1900pp
85% (1616pp)
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021)
AC
50 / 50
C++14
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(86119.6 điểm)

Bài tập Điểm
a cộng b 900.0 / 900.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Trực nhật 278.6 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
LCS Hard 720.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Kinh Doanh 1100.0 / 1100.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
cmpint 0.0 / 500.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Chia hết cho 2^k 1500.0 / 1500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 528.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 160.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 1342.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 2: Trang trí ngày xuân 2400.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Phép tính #1 291.0 / 300.0

DHBB (27016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Chuỗi ngọc 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 2000.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1800.0 / 1800.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 1900.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2016.0 / 2400.0
Oranges 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (1658.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 758.3 / 1300.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

Happy School (11254.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Line 1400.0 / 1400.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (2404.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 1104.0 / 2400.0

COCI (1750.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng xor của đường đi 1750.0 / 2000.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (13400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) 1800.0 / 1800.0
Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0

THT (10262.5 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) 1900.0 / 1900.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Quý Mão 2023 1400.0 / 1400.0
Move - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 862.5 / 1500.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Mua đồ trang trí 1800.0 / 1800.0

CSES (15133.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 1400.0 / 1400.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Hamming Distance | Khoảng cách Hamming 1500.0 / 1500.0
CSES - Beautiful Subgrids | Lưới con đẹp 1700.0 / 1700.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 733.3 / 2200.0
CSES - Book Shop II | Nhà sách II 1600.0 / 1600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp 800.0 / 800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team