gialai_quoccuong
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1179
Điểm tối đa
1424
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++20
100%
(2400pp)
AC
720 / 720
C++20
98%
(2352pp)
AC
350 / 350
C++14
96%
(2209pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2071pp)
TLE
21 / 25
C++14
92%
(1859pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1808pp)
AC
200 / 200
C++14
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1649pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1616pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(1584pp)
(86119.6 điểm)
DHBB (27016.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Trồng hoa | 1500.0 / 1500.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1658.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 758.3 / 1300.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (11254.0 điểm)
Practice VOI (2404.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) | 0.0 / 2100.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK | 1104.0 / 2400.0 |
COCI (1750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 1750.0 / 2000.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (13400.0 điểm)
OLP MT&TN (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thi đấu cầu lông (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1800.0 / 1800.0 |
| Hoán vị không bất động (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT (10262.5 điểm)
CSES (15133.3 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |