• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Xdarkflarex

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++11
1800pp
100% (1800pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++17
1400pp
98% (1372pp)
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Số chính phương (HSG12'18-19)
AC
20 / 20
C++11
1400pp
94% (1318pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
PYPY
1300pp
90% (1175pp)
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
AC
50 / 50
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci
AC
12 / 12
C++11
1300pp
87% (1129pp)
Liên thông
AC
11 / 11
C++11
1300pp
85% (1106pp)
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai
WA
78 / 100
C++11
1248pp
83% (1041pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (8)

Bài tập Loại Điểm
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) HSG THCS 800p
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) HSG THCS 1300p
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) HSG THCS 1100p
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) HSG THCS 1300p
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) HSG THCS 1100
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) HSG THCS 1400
B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) HSG THCS 1800
Đếm số chính phương 500

Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
ROBOT-MOVE 600.0 / 600.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Real Value 600.0 / 600.0

(30380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Đếm cặp 220.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1040.0 / 1300.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 130.0 / 1300.0
Code 1 300.0 / 300.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
square number 120.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
ACRONYM 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 0.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Bán Bóng 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1248.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Mì Tôm 96.0 / 800.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 2 - Bộ Ba 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 3 - Trò Chơi Số Hai 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 420.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 2 - Mảnh đất của thầy Đ 0.0 / 400.0
Xanh - Đỏ 700.0 / 700.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0

DHBB (1884.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 84.2 / 1600.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (16774.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 200.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 846.0 / 900.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 923.1 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 275.0 / 500.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 330.0 / 1100.0
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

THT (5700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1100.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1200.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 0.0 / 1000.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 0.0 / 1000.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (3440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) 140.0 / 1400.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0

CSES (6766.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 866.7 / 1300.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 600.0 / 900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (1337.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 385.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 38.0 / 1900.0
Thống kê cơ bản 414.0 / 900.0
Trò chơi 0.0 / 1300.0

Young ICT Talent (4100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu ICT 500.0 / 500.0
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0
Đếm kí tự 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team