Xdarkflarex
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1291pp)
AC
50 / 50
PYPY
90%
(1175pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1152pp)
AC
12 / 12
C++11
87%
(1129pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(1106pp)
WA
78 / 100
C++11
83%
(1041pp)
Các bài tập đã ra (8)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | HSG THCS | 800p |
| Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | HSG THCS | 1300p |
| Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | HSG THCS | 1100p |
| Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | HSG THCS | 1300p |
| B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) | HSG THCS | 1100 |
| B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) | HSG THCS | 1400 |
| B4: Giáng sinh (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) | HSG THCS | 1800 |
| Đếm số chính phương | 500 |
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| ROBOT-MOVE | 600.0 / 600.0 |
| MULTI-GAME | 900.0 / 900.0 |
| Real Value | 600.0 / 600.0 |
(30380.0 điểm)
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (1884.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THCS (16774.1 điểm)
HSG THPT (5800.0 điểm)
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (5700.0 điểm)
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT Bảng B & C (3440.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CLASS - Ghép lớp | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |
CSES (6766.7 điểm)
OLP MT&TN (1337.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Phần thưởng | 385.0 / 1400.0 |
| Trò chơi chặn đường | 38.0 / 1900.0 |
| Thống kê cơ bản | 414.0 / 900.0 |
| Trò chơi | 0.0 / 1300.0 |
Young ICT Talent (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ICT | 500.0 / 500.0 |
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm kí tự | 1100.0 / 1100.0 |