VN_PirateJerry
Phân tích điểm
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++20
96%
(2305pp)
AC
720 / 720
C++20
94%
(2259pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(2214pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1997pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1957pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1834pp)
(55620.0 điểm)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
CEOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
HSG THPT (3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 350.0 / 500.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1600.0 / 1600.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
APIO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Pháo hoa | 2600.0 / 2600.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
vn.spoj (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Thử trí cân heo | 2300.0 / 2300.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (1080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Print Hello World ! | 100.0 / 100.0 |
| Xô nước | 280.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
CSES (80600.0 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
DHBB (2376.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 576.0 / 1800.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1500.0 điểm)
Cánh diều (1800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8756.0 điểm)
THT (844.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 800.0 / 800.0 |
| Minecraft | 44.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số bộ bàn ghế (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 400.0 / 400.0 |