• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

SSS___22

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
Diện tích tam giác
AC
31 / 31
C++20
2300pp
98% (2254pp)
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
96% (2209pp)
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
94% (2165pp)
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23)
AC
100 / 100
C++20
2300pp
92% (2121pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++20
2200pp
90% (1989pp)
Bồ câu
AC
20 / 20
C++20
2200pp
89% (1949pp)
Cây toán tử
AC
101 / 101
C++20
2200pp
87% (1910pp)
Bóng đá giao hữu
AC
20 / 20
C++20
2200pp
85% (1872pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

vn.spoj (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Đế chế 1600.0 / 1600.0

Happy School (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0

DHBB (11900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu máy tính (DHBB CT '19) 2000.0 / 2000.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

CEOI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường một chiều 1900.0 / 1900.0

Practice VOI (8636.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Rút gọn đoạn 2100.0 / 2100.0
Bảo vệ trang trại (C.P.VNOI 2021 LMH R5) 1700.0 / 1700.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng thứ k 336.0 / 2400.0

(73872.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
LCS Hard 792.0 / 2400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Find Prime 1900.0 / 1900.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
Diện tích tam giác 2300.0 / 2300.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
chiaruong 1500.0 / 1500.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Tìm kiếm nhị phân? 1800.0 / 1800.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 1800.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1800.0 / 1800.0
Hệ số bậc k 1200.0 / 1200.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
AtCoder Beginner Contest 149 - E - Handshake 1600.0 / 1600.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
Giảm thiểu độ không may mắn 800.0 / 800.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
CHUYỀN TIN 1200.0 / 1200.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
[WEEKLY CONTEST 01] MUA ĐẤT 1400.0 / 1400.0
USACO Jan/20 Gold - 3SUM 1800.0 / 1800.0
USACO Dec/20 Silver - Rectangular Pasture 1600.0 / 1600.0
USACO Feb/21 Gold - Count the Cows 2100.0 / 2100.0
AVERAGE 1300.0 / 1300.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

Codeforces (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0

HSG THPT (29650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) 2000.0 / 2000.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
NEXT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
TUPLE (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2100.0 / 2100.0
NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 1800.0 / 1800.0
RECUR (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
LIGHT (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) 2300.0 / 2300.0
Đồ thị cô đơn (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0
Giá trị dãy số (Chọn ĐT'24-25) 1600.0 / 1600.0
Cắt dãy số (Chọn ĐT'24-25) 2100.0 / 2100.0
Chiến đấu (Chọn ĐT'24-25) 1150.0 / 2300.0
ĐOÀN XE QUA CẦU 1300.0 / 1300.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

HSG cấp trường (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0
Cắt cành (Bài 3 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 2000.0 / 2000.0

HSG THCS (16960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 500.0 / 1500.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 2000.0 / 2000.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 1800.0 / 1800.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (46676.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Đỏ Xanh (Thi thử MTTN 2022) 1600.0 / 1600.0
Ân tình trong chiếc bánh kem màu Hường (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 1800.0 / 1800.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2022 CT) 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 1400.0 / 1400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Bộ số huhu 2100.0 / 2100.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu 1800.0 / 1800.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 1900.0 / 1900.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
DISTANCE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 1400.0 / 1400.0
Bảng số 500.0 / 500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số 0.0 / 1900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0
Trò chơi chặn đường 1824.0 / 1900.0
Robot 2200.0 / 2200.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Phân định phóng xạ 552.0 / 2300.0

Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ziczac 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

THT (22461.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1000.0
Sắp xếp (THTC Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1600.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 1900.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Dãy số 1306.7 / 1400.0
Tam giác 1800.0 / 1800.0
Cây toán tử 2200.0 / 2200.0
Dãy số 1200.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 2200.0 / 2200.0
Biểu thức ngoặc (Tin học trẻ B - Vòng Khu vực 2024) 2000.0 / 2000.0
next (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1800.0 / 1800.0
robot (Tin học trẻ C - Vòng Khu vực 2024) 1155.0 / 2100.0

Trại hè MT&TN (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xa nhất 1900.0 / 1900.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
GCAKE 1800.0 / 1800.0
LZXOR 1600.0 / 1600.0
Số gần hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm dãy con 1600.0 / 1600.0

CSES (51920.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Inverse Inversions | Nghịch thế ngược 1120.0 / 1400.0
CSES - Convex Hull | Bao lồi 1600.0 / 1600.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Permutation Inversions | Hoán vị nghịch thế 1600.0 / 1600.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Dynamic Connectivity | Liên thông động 2100.0 / 2100.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Shortest Subsequence | Dãy con ngắn nhất 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Thêm một chữ k 1400.0 / 1400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Bồ câu 2200.0 / 2200.0

LQDOJ Cup (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) 1600.0 / 1600.0

USACO (10700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Gold, Haybale Distribution 1800.0 / 1800.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Bakery 1500.0 / 1500.0
USACO 2022 December Contest, Platinum, Making Friends 2300.0 / 2300.0
USACO 2022 December Contest, Silver, Barn Tree 1000.0 / 1600.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Visits 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team