SSS___22
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
31 / 31
C++20
98%
(2254pp)
AC
1000 / 1000
C++20
96%
(2209pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(2165pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
700 / 700
C++20
90%
(1989pp)
AC
101 / 101
C++20
87%
(1910pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1872pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1834pp)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Henry tập đếm | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (11900.0 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (8636.0 điểm)
(73872.0 điểm)
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (29650.0 điểm)
HSG cấp trường (6300.0 điểm)
HSG THCS (16960.0 điểm)
OLP MT&TN (46676.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ziczac | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số lượng chữ số 0 của n! | 1000.0 / 1000.0 |
THT (22461.7 điểm)
Trại hè MT&TN (9500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xa nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| GCAKE | 1800.0 / 1800.0 |
| LZXOR | 1600.0 / 1600.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (51920.0 điểm)
THT Bảng A (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Trò chơi | 1200.0 / 1200.0 |
| Xâu bất đối xứng | 1600.0 / 1600.0 |
| Thêm một chữ k | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
LQDOJ Cup (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đọc nhầm đề (phiên bản không có base64) | 1600.0 / 1600.0 |