Quan2212
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1321
Điểm tối đa
1321
Phân tích điểm
TLE
80 / 100
C++17
100%
(1840pp)
AC
39 / 39
C++11
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++11
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1084pp)
(98040.1 điểm)
Lập trình cơ bản (11094.3 điểm)
HSG THCS (7044.5 điểm)
DHBB (9045.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (9453.8 điểm)
Lập trình Python (4070.0 điểm)
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1096.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy con tăng thứ k | 96.0 / 2400.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (2471.5 điểm)
THT (120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị nhỏ nhất | 120.0 / 1500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 2 | 300.0 / 300.0 |