• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NguyễnMinhQuân2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

fibomod2
AC
100 / 100
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
98% (1666pp)
Ước số
AC
42 / 42
C++20
1600pp
96% (1537pp)
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025)
AC
100 / 100
C++20
1500pp
94% (1412pp)
Bài toán ba lô 2
AC
100 / 100
C++20
1400pp
92% (1291pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
87% (1129pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (57516.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
For cơ bản #2 100.0 / 100.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Chò trơi đê nồ #4 408.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Đếm #3 8.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
WibuRack 0.0 / 1100.0

(76474.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ổ cắm 771.429 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 770.0 / 1100.0
Module 4 600.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Chẵn hay lẻ? 0.0 / 1100.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 360.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 0.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
dance01 1000.0 / 1000.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 0.0 / 500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 2 1260.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1120.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1260.0 / 1400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
FACTOR 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 550.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 8. Phép chia 300.0 / 300.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Chính phương 13.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Số nguyên liên tiếp 350.0 / 1400.0
Hình chữ nhật đặc 300.0 / 300.0
Tìm vị trí của K trong mảng 400.0 / 400.0
Hợp nhất mảng 300.0 / 300.0

HSG THCS (11453.2 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 628.6 / 1100.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Cặp số may mắn 40.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 0.0 / 1100.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0

Happy School (3246.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 520.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 214.3 / 1500.0
Ước Chung Dễ Dàng 512.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 0.0 / 700.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 400.0 / 800.0

Cánh diều (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (4697.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 731.25 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1066.667 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Atcoder (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team