NguyễnMinhQuân2011
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1265pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (57516.0 điểm)
(76474.4 điểm)
HSG THCS (11453.2 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
Happy School (3246.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 520.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 214.3 / 1500.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 512.0 / 1600.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 0.0 / 700.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 400.0 / 800.0 |
Cánh diều (4800.0 điểm)
CSES (4697.9 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Đoàn thám hiểm (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) | 1300.0 / 1300.0 |