• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Newps

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024)
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Chia kẹo 2
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau
AC
100 / 100
C++17
1700pp
94% (1600pp)
MAXGCD
AC
100 / 100
C++17
1700pp
92% (1568pp)
Số dư
AC
20 / 20
PY3
1700pp
90% (1537pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị
AC
25 / 25
PY3
1600pp
85% (1361pp)
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(32400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Pha rượu 1400.0 / 1400.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 800.0 / 800.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
MAXGCD 1700.0 / 1700.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

DHBB (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Đường đẹp 840.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

HSG THPT (11926.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 426.7 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 900.0 / 900.0
ABSMAX 900.0 / 900.0

Cánh diều (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (31900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1500.0 / 1500.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Values Queries | Truy vấn Giá trị Khác nhau 1700.0 / 1700.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Young ICT Talent (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0
Quân hậu 500.0 / 500.0
Tổng các số chẵn 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team