• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NewbieCNH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++14
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh
AC
5 / 5
C++14
1900pp
98% (1862pp)
CSES - Increasing Array Queries
AC
6 / 6
C++14
1900pp
96% (1825pp)
Bán hàng
AC
50 / 50
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++14
1700pp
92% (1568pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++14
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++14
1600pp
89% (1417pp)
golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
87% (1389pp)
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II
AC
10 / 10
C++14
1500pp
85% (1276pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
10 / 10
C++14
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(27017.1 điểm)

Bài tập Điểm
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
DELIVER 900.0 / 900.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
golds 1600.0 / 1600.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 617.1 / 1800.0
Thưởng thức bánh ngọt (bản dễ) 1300.0 / 1300.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Động viên đàn bò 1500.0 / 1500.0

DHBB (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (1235.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàn tín điểm binh 1235.0 / 1300.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0

CSES (35500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

OLP MT&TN (5687.5 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
Tiến hóa 747.5 / 1300.0
Trò chơi thực tế 1440.0 / 1800.0

HackerRank (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0

THT (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team