NewbieCNH
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(2100pp)
AC
5 / 5
C++14
98%
(1862pp)
AC
6 / 6
C++14
96%
(1825pp)
AC
39 / 39
C++14
92%
(1568pp)
AC
35 / 35
C++14
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1251pp)
(27017.1 điểm)
vn.spoj (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 1500.0 / 1500.0 |
DHBB (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (1235.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàn tín điểm binh | 1235.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
CSES (35500.0 điểm)
OLP MT&TN (5687.5 điểm)
HackerRank (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Xóa số #2 | 1000.0 / 1000.0 |
| Xóa số #1 | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) | 1100.0 / 1100.0 |