NVPhuAn
Phân tích điểm
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++14
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1446pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(1417pp)
AC
40 / 40
C++14
87%
(1389pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(1361pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1334pp)
(48581.2 điểm)
vn.spoj (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Tưới nước đồng cỏ | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (1790.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
DHBB (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Biểu thức hậu tố | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 160.0 / 1600.0 |
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (85905.2 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1600.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2130.0 điểm)
THT Bảng A (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ | 450.0 / 900.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (1518.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 174.0 / 600.0 |
| Xóa số | 18.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 434.0 / 1400.0 |
| Phép chia nguyên | 360.0 / 1800.0 |
| Xâu đối xứng | 532.0 / 1900.0 |