• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

NMnhSon

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã
AC
22 / 22
C++20
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống
AC
13 / 13
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Lướt sóng
AC
50 / 50
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Khoảng cách lớn nhất
AC
33 / 33
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(62319.9 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 400.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Trọng số khoản 825.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Không chia hết 960.0 / 1200.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Module 1 400.0 / 400.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Bội chung 3 số 390.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Đếm Kí Tự 1100.0 / 1100.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Cặp số đặc biệt 1200.0 / 1200.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Thử trí cân voi (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Thử trí cân voi (Bản khó) 540.0 / 1800.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
Bình phương (THTB TQ 2017) 0.0 / 1500.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 0.0 / 1500.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Đếm cặp 416.0 / 1300.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Cắm trại 1300.0 / 1300.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (5958.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 758.3 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0

DHBB (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (8500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (7511.1 điểm)

Bài tập Điểm
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 600.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1011.1 / 1400.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Tổng nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

vn.spoj (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0

Free Contest (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shopping 800.0 / 800.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (26601.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1137.5 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 346.7 / 1300.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Download Speed | Tốc độ tải xuống 1600.0 / 1600.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Girth | Chu vi đồ thị 960.0 / 1600.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 1257.1 / 2200.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 600.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HackerRank (444.4 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 444.4 / 1000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0

Cánh diều (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0

THT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lướt sóng 1600.0 / 1600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team