MinhDyo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++14
94%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++14
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1446pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1417pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(85005.5 điểm)
Lập trình cơ bản (19240.0 điểm)
HSG THCS (10565.0 điểm)
DHBB (13605.0 điểm)
HSG THPT (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (585.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 285.7 / 800.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (780.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 780.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4600.0 điểm)
CSES (45875.2 điểm)
Cánh diều (2460.0 điểm)
THT (6672.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiển thị số (THTB Sơn Trà 2025) | 800.0 / 800.0 |