Luan2011
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(1900pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1600pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1537pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1251pp)
(70300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (52800.0 điểm)
vn.spoj (8500.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| LCA | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số (DHBB Chính thức năm 2026) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (4000.0 điểm)
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (43399.0 điểm)
Olympic 30/4 (4400.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6940.0 điểm)
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (8400.0 điểm)
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1400.0 / 1400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |
C++ Cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |