• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

DeMen100ms

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 17
Điểm tối thiểu 1344
Điểm tối đa 2215

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
100 / 100
C++17
2400pp
100% (2400pp)
Chủ nghĩa không hoàn hảo
AC
25 / 25
C++17
2300pp
98% (2254pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++17
2300pp
96% (2209pp)
Khu Rừng 5
AC
25 / 25
C++17
2300pp
94% (2165pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS
WA
98 / 100
C++17
2156pp
92% (1989pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG
AC
100 / 100
C++17
2100pp
90% (1898pp)
EZGAME
AC
50 / 50
C++17
2100pp
89% (1860pp)
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao
AC
10 / 10
C++17
2100pp
87% (1823pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
TLE
238 / 250
C++17
2094pp
85% (1782pp)
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE
AC
100 / 100
C++17
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (5)

Bài tập Loại Điểm
Chủ nghĩa không hoàn hảo 2300p
Dây cáp và máy tính Happy School 1400p
Phép tính và máy tính Happy School 1300p
Trò chơi 0-1 Happy School 1500p
Pascal's Triangle Problem Happy School 1600p

(135358.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1160.0 / 1200.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 100.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 952.4 / 1000.0
Tên LN 1100.0 / 1100.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 675.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy tăng giảm 100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 960.0 / 1600.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Trực nhật 92.9 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 1925.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Diff-Query (version 2) 2000.0 / 2000.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 5 2300.0 / 2300.0
Code 1 300.0 / 300.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
LCS Medium 1700.0 / 1700.0
minict10 500.0 / 500.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
giaoxu06 1000.0 / 1000.0
Tập hợp "VIP" 1800.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 1740.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 604.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2094.4 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 469.6 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 61.7 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Chủ nghĩa không hoàn hảo 2300.0 / 2300.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
ANDSUB 2000.0 / 2000.0
DGAME 0.0 / 2300.0
PAIRS 0.0 / 2300.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
PALINDROME PATH 0.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 2156.0 / 2200.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 846.4 / 2300.0
Câu đố tuyển dụng 1000.0 / 1000.0
Rooftop 100.0 / 100.0
hội người tạm mù việt nam 0.0 / 1700.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0

DHBB (58450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Restangles 900.0 / 900.0
Board 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 560.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Chuỗi ngọc 140.0 / 1400.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Kích thước mảng con lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Tứ diện 1600.0 / 1600.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Người soạn thảo văn bản (DHBB 2021 T.Thử) 1900.0 / 1900.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 1350.0 / 1800.0

HSG THCS (6554.5 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 900.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 654.5 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
một bài dễ 0.0 / 1400.0

HSG THPT (9100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 800.0 / 1000.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0

Happy School (27980.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh Test 2000.0 / 2000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Biến đổi hai xâu 1176.0 / 1400.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số lẻ loi 1 900.0 / 900.0
Số lẻ loi 2 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy 64.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 700.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số Không Dễ Dàng 770.4 / 800.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Vấn đề 2^k 900.0 / 900.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Trò chơi 0-1 420.0 / 1500.0
Tìm x tối thiểu 1100.0 / 1100.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Tam giác "gần hoàn hảo" 0.0 / 1400.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 850.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0

Practice VOI (17280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 1900.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 990.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 2100.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 1416.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 943.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 1050.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 2000.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 672.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET 609.0 / 2100.0

vn.spoj (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor01 800.0 / 800.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

Olympic 30/4 (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (7211.4 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 900.0 / 900.0
Chó bủh bủh 900.0 / 900.0
Đoán xem! 1000.0 / 1000.0
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 971.4 / 1000.0

OLP MT&TN (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

Tam Kỳ Combat (9500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát quà 1600.0 / 1600.0
Crush 1200.0 / 1200.0
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự 1400.0 / 1400.0
Quy hoạch tuyến tính 700.0 / 700.0
Độ khó chịu 900.0 / 900.0
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Nhảy về đích (HSG11v2-2022) 1700.0 / 1700.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

CSES (5500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2400.0 / 2400.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team