DeMen100ms
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1344
Điểm tối đa
2215
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2400pp)
AC
25 / 25
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
25 / 25
C++17
94%
(2165pp)
WA
98 / 100
C++17
92%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1823pp)
TLE
238 / 250
C++17
85%
(1782pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1667pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chủ nghĩa không hoàn hảo | 2300p | |
| Dây cáp và máy tính | Happy School | 1400p |
| Phép tính và máy tính | Happy School | 1300p |
| Trò chơi 0-1 | Happy School | 1500p |
| Pascal's Triangle Problem | Happy School | 1600p |
(135358.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
DHBB (58450.0 điểm)
HSG THCS (6554.5 điểm)
HSG THPT (9100.0 điểm)
Happy School (27980.4 điểm)
Practice VOI (17280.0 điểm)
vn.spoj (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (3600.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (8300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (7211.4 điểm)
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
Tam Kỳ Combat (9500.0 điểm)
HSG cấp trường (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |
| CSES - Range Queries and Copies | Truy vấn đoạn và bản sao | 2100.0 / 2100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |