BJMinhNhut
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1358
Điểm tối đa
2105
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2254pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(2165pp)
AC
240 / 240
C++11
92%
(2121pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(2079pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(2037pp)
AC
350 / 350
C++11
87%
(1997pp)
WA
23 / 25
C++11
85%
(1878pp)
AC
700 / 700
C++11
83%
(1834pp)
Các bài tập đã ra (18)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tấn công hệ thống | THT | 2000p |
| Mê cung | Practice VOI | 1600p |
| Xoá tập | 1600p | |
| CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương | CSES | 1700 |
| CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật | CSES | 1300p |
| CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật | CSES | 1400p |
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | CSES | 1100p |
| CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn | CSES | 1300p |
| CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng | CSES | 1100 |
| Rửa chén | 1900p | |
| Vua trò chơi | 1400p | |
| Ao làng | 1100p | |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK | Practice VOI | 1900p |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D | Practice VOI | 2100p |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | Practice VOI | 2200p |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie | Practice VOI | 2300p |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph | Practice VOI | 2100p |
| Thợ săn quái vật | 900p |
(105932.4 điểm)
DHBB (11554.0 điểm)
Happy School (16317.6 điểm)
Practice VOI (55803.4 điểm)
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (9300.0 điểm)
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) | 0.0 / 2600.0 |
HSG THCS (8160.0 điểm)
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
THT Bảng B & C (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (3000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
THT (8390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Đánh dấu bảng | 1600.0 / 1600.0 |
| Hoán vị nhỏ nhất | 1290.0 / 1500.0 |
| Tấn công hệ thống | 2000.0 / 2000.0 |
| Chia nhóm | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (6000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 400.0 / 400.0 |
LQDOJ Cup (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 880.0 / 1600.0 |