• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

BJMinhNhut

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1358
Điểm tối đa 2105

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie
AC
100 / 100
C++11
2300pp
100% (2300pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
98% (2254pp)
SGAME2
AC
30 / 30
C++11
2300pp
96% (2209pp)
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++11
2300pp
94% (2165pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++11
2300pp
92% (2121pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++11
2300pp
90% (2079pp)
Nâng Cấp Đường
AC
40 / 40
C++11
2300pp
89% (2037pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++11
2300pp
87% (1997pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
WA
23 / 25
C++11
2208pp
85% (1878pp)
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông
AC
700 / 700
C++11
2200pp
83% (1834pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (18)

Bài tập Loại Điểm
Tấn công hệ thống THT 2000p
Mê cung Practice VOI 1600p
Xoá tập 1600p
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương CSES 1700
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật CSES 1300p
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật CSES 1400p
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn CSES 1100p
CSES - Range Update Queries | Truy vấn Cập nhật Đoạn CSES 1300p
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng CSES 1100
Rửa chén 1900p
Vua trò chơi 1400p
Ao làng 1100p
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - NETWORK Practice VOI 1900p
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D Practice VOI 2100p
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless Practice VOI 2200p
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie Practice VOI 2300p
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph Practice VOI 2100p
Thợ săn quái vật 900p

(105932.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
SGAME8 1300.0 / 1300.0
SGAME10 444.4 / 2400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
All LCS 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Query-Max 2 1900.0 / 1900.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
minict07 600.0 / 600.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 1496.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1904.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
EZGAME 2100.0 / 2100.0
Vua trò chơi 1400.0 / 1400.0
Bán Bóng 288.0 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 2200.0 / 2200.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0

DHBB (11554.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Mỹ thuật Domino (DHHV 2021) 2100.0 / 2100.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Trung tâm mua sắm (DHBB 2021) 646.0 / 1900.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2208.0 / 2400.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 1400.0 / 1400.0

Happy School (16317.6 điểm)

Bài tập Điểm
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Tích Dãy Số 1317.6 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi xếp hình (B div 1) 0.0 / 1800.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (55803.4 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
CAMELOT 1584.8 / 1600.0
Lò rèn 1800.0 / 1800.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
Bao quanh 2000.0 / 2000.0
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 2100.0 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 1428.6 / 2000.0
Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai) 2200.0 / 2200.0
Lát nền 1900.0 / 1900.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1800.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1900.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2400.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Lớp học nhảy (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 0.0 / 2000.0
Cặp đôi (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 1500.0 / 1500.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 2200.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 1800.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 480.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round (SV) - FIREWORK 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 1870.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 5 - Trie 2300.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 8 - H Graph 2100.0 / 2100.0
Mê cung 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Siêu thị (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 2500.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0

HSG THCS (8160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1260.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi lớn (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Không tiếp đất (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1300.0 / 1300.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

THT Bảng B & C (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tạo xâu đối xứng (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

THT (8390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 1900.0 / 1900.0
Đánh dấu bảng 1600.0 / 1600.0
Hoán vị nhỏ nhất 1290.0 / 1500.0
Tấn công hệ thống 2000.0 / 2000.0
Chia nhóm 1600.0 / 1600.0

CSES (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Intersection Points | Giao điểm 1600.0 / 1600.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0

Lập trình cơ bản (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 400.0 / 400.0

LQDOJ Cup (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light 880.0 / 1600.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (7480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Mã hoá (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Năng lượng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 980.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team