Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Tính tổng 1 tinhtong1 400 49% 4507
Code 2 code2 600 20% 551
Giai Thua giaithuapractice 400 52% 2608
Code 1 code1 300 49% 1270
Đếm ước lẻ scruocle THT Bảng A 1000p 26% 1579
SEQ198 seq198 VOI 1800p 24% 167
Dãy con chung bội hai dài nhất lcs2x VOI 1600p 19% 84
Chất lượng dịch vụ qos VOI 2000p 10% 22
Mã Morse morsecode Happy School 600p 49% 187
Points_Prime pointsprime 1300p 26% 196
Tính số Fibo thứ n fibo 600p 54% 2256
Tính giai thừa giaithua 400p 43% 3665
Bao lồi convexhull 1600p 16% 148
0 và 1 zeroandone Happy School 600 46% 185
Sub-array sarray 2300 13% 5
Tô Màu Trên Cây Nữa colortree1 1800p 46% 20
Cây Cấp Số Cộng arithtree 2300p 32% 6
Range Updates and Sums rangeupdatesandsums 1700p 21% 247
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con cses1190 CSES 1700p 38% 281
Subarray Sum Queries subarraysumqueries 1700p 28% 153
Salary Queries salaryqueries 1500p 32% 176
List Removals listremovals 1400p 48% 146
Find Prime fprime 1900 9% 53
Hai mũ nhân A greedy02 900 56% 162
Căn bậc 2 của mũ 2 greedy01 900 28% 229
Cây GCD gcdtree 1800p 38% 29
Chạy Đi run 1800p 37% 16
Móng Vuốt claw 1600p 41% 13
Vận tốc trục Ox k10 1200 27% 71
Lẻ Lẻ Lẻ k09 800 23% 296
Bẻ thanh socola k08 400 51% 552
Space Jump k07 500 41% 254
Mắt kiểm soát k05 800 37% 428
Diện tích hình tam giác k04 400 27% 1415
Bắt tay hợp tác k03 400 44% 806
Những đôi tất khác màu k02 400 58% 731
Trung điểm k01 400 56% 495
Khu Rừng 5 forest5 2300p 50% 57
Tổng Cây Con subsum 1400 22% 19
Tổ Tiên Chung Gần Nhất lca 1200p 33% 246
Đường đi lớn nhất maxpath 1500p 30% 15
Xử lý xâu vostr 1800p 20% 157
Hai thao tác trên chuỗi twoopers 1800p 25% 42
Xâu đối xứng palinx 1800p 8% 71
Nước lạnh coldwat vn.spoj 1100p 68% 416
Cung cấp nhu yếu phẩm foods vn.spoj 1600p 31% 90
Gán nhãn label vn.spoj 1800p 15% 42
Các thành phố trung tâm cencity vn.spoj 1500p 32% 123
Công ty đa cấp scom vn.spoj 1400p 48% 151
Tìm thành phần liên thông mạnh tjalg vn.spoj 1300p 54% 347