Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
minict04 minict04 800p 42% 1219
CEDGE bfc23cedge Free Contest 1300p 42% 113
Rượu bfc23ruou Free Contest 700p 35% 131
POWER3 np003 Free Contest 900p 25% 1638
LUCKYQS bfc23luckyqs Free Contest 1800p 11% 11
BRIDGES bfc23bridges Free Contest 1400p 33% 17
XOR INVERSE xorinver 1900 24% 17
SỐ LƯỢNG soluong 1800p 11% 8
CAO TỐC caotoc 1100p 32% 10
kbeauty kbeauty 1300 32% 280
cmpint cmpint 500 36% 1720
Mắt xích yếu nhất nexus Practice VOI 1800p 0% 0
MEX mex Practice VOI 1300p 35% 255
Tập lớn nhất maxset Practice VOI 1800p 7% 22
Ước chung lớn nhất gcd Practice VOI 1400p 38% 311
MAKE EQUAL makeequal Codeforces 1500 40% 6
Nhỏ nhất arr03 800p 44% 2732
arr02 arr02 600p 48% 3393
arr01 arr01 500p 44% 4490
sumarr sumarr 300p 64% 2145
candles candles 500p 54% 928
Giải thoát escape Practice VOI 1600p 6% 15
Phương trình equation Practice VOI 1100p 61% 113
Thiếu hụt deficiency Practice VOI 1100p 31% 21
Mua Cô Ca coca Practice VOI 1200p 21% 58
Vác tre bamboo Practice VOI 1800p 10% 19
[Python_Training] XOR và AND xorandand Lập trình Python 900 59% 74
giaoxu01 giaoxu01 900 34% 310
Nuôi Bò 2 demen04 1800 20% 256
Nuôi bò 1 demen03 1100 38% 321
[Python_Training] Vết của ma trận tracematrix Lập trình Python 1400 19% 15
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) pearlmat HSG THPT 1800p 22% 41
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) pearldist HSG THPT 1600p 35% 56
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) pearlmv HSG THPT 1300p 30% 90
minict03 minict03 1300p 32% 140
Dịch vụ chăm sóc khách hàng service 1800p 27% 72
minict02 minict02 600p 46% 1079
minict01 minict01 400p 62% 1420
[Python_Training] Bài toán cấp phát mảng động dynamicallowcate Lập trình Python 900 44% 83
[Python_Training] Sàng nguyên tố sieve Lập trình Python 800p 41% 1571
[Python_Training] Mảng con kì diệu cntmiracle Lập trình Python 1900 17% 73
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 cosminn2 Lập trình Python 900p 35% 110
Biến đổi A/B abreplace 1400p 1% 1
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất transmin Lập trình Python 1000 33% 278
[Python_Training] Chi phí thấp nhất cosminn Lập trình Python 600 41% 293
Diện tích, chu vi py06 Lập trình Python 100p 33% 5684
Chu vi và diện tích hình chữ nhật cppcb04 300p 55% 296
Phép toán 1 tkcb05 Lập trình Python 100p 49% 4561
Cây thông dấu sao 2 py03 Lập trình Python 300p 70% 5572
Phép toán 2 tkcb06 Lập trình Python 100p 36% 4769