Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
USACO 2012 - Above the Median usaco1291 USACO 1700p 8% 6
Tìm đội giỏi nhất 2 teamq2 Practice VOI 2000 39% 21
Tìm đội giỏi nhất teamq vn.spoj 1900 48% 18
SEQ19845 seq19845 VOI 2000p 10% 41
Số thứ k ypkth vn.spoj 1800 15% 23
Tìm tổng của mãng sumq vn.spoj 1300 40% 26
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 maxsumq2 vn.spoj 1600 38% 17
Tìm dãy con có tổng lớn nhất maxsumq vn.spoj 1600 39% 29
minict12 minict12 1300p 29% 510
Ước tự nhiên (QNOI 2020) natdiv20 HSG THPT 1300p 27% 316
minict11 minict11 500p 19% 880
minict10 minict10 500p 55% 1932
IOI 2014 - Holiday ioi14holiday IOI 2500p 23% 69
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) usaco12135 USACO 1400p 46% 241
USACO 2012 - Islands usaco12132 USACO 1200p 19% 60
Mua quà buygifts DHBB 900p 39% 938
Phần tử độc nhất unique 900p 12% 247
Tam giác triangle18 Practice VOI 1400p 31% 26
Grab Your Seat! grab Practice VOI 1300p 23% 29
Postman postman Practice VOI 1400p 32% 36
Robot robot18 Practice VOI 1800p 13% 25
Xóa xâu delstr Practice VOI 1700p 34% 162
Xoay Ma Trận rotmat Happy School 1500 13% 21
Hoán Vị Lớn Nhỏ maxperm Happy School 800 33% 463
Line mafcc Happy School 1400 17% 43
bignum mafcd Happy School 1600p 16% 54
Cây khế caykhe Practice VOI 1300p 33% 191
giaoxu02 giaoxu02 1100 20% 18
TWOEARRAY twoearray Free Contest 1200p 26% 50
LANDMARK landmark Free Contest 1800p 27% 7
FUEL fuel Free Contest 1900p 16% 16
LOCK lock Free Contest 600p 26% 665
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) pearltree HSG THPT 2000p 27% 43
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) divide HSG THPT 1600p 26% 177
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) pearl HSG THPT 1400p 27% 85
minict09 minict09 1400p 20% 56
minict08 minict08 Lập trình cơ bản 800p 34% 920
minict07 minict07 600p 52% 927
Tính đồng nhất uniformity Practice VOI 2200p 22% 4
Sinh ba trenis Practice VOI 1000p 32% 434
Tam giác triangle Practice VOI 700p 49% 184
Taxi bay taxi Practice VOI 1100p 40% 12
Thích đồ ngọt sweet Practice VOI 1800p 15% 9
Trại hè Tin học sumcamp Practice VOI 2100p 18% 54
Kéo cắt giấy scissor Practice VOI 1200p 26% 160
Số đường đi routes Practice VOI 1800p 25% 33
Cặp điểm points Practice VOI 1800p 20% 10
Dãy chứa max nummax Practice VOI 1200p 27% 107
minict06 minict06 1100p 24% 314
minict05 minict05 1300p 28% 266