Bài tập Mã Loại Điểm AC % Số AC
Số tình cảm tinhcamso 600 36% 170
LMHT sortcb05 Lập trình cơ bản 800p 46% 3485
Yugioh sortcb04 Lập trình cơ bản 800p 49% 4203
Dãy đổi dấu dplis6 1600p 15% 81
Đếm số chia hết incex 1500 20% 115
Thuê hội trường dplis5 1600p 18% 51
Vua Bài kingcards Happy School 2100 21% 26
Xâu Con Bằng Nhau xaucon Happy School 2000 17% 38
Bài toán ba lô 5 knapsack5 1900p 23% 73
Đánh Boss bossfight Happy School 1600 20% 48
Dãy Chia Hết daychiahet Happy School 1400 13% 82
Bài toán ba lô 4 knapsack4 1800p 14% 129
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) cnttriangle1 Happy School 1000 28% 385
Bài toán ba lô 3 knapsack3 1000p 37% 608
Cloud Nine cloud9 2100 29% 7
Bắn Súng gun 1600 22% 15
Cộng Và Trừ operator 1600 26% 15
Đường Đi Đẹp beaupath 1400p 23% 22
Chia Dãy Số segarray Happy School 1400p 20% 119
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) maxpowerhard 1400p 27% 277
Hình chữ nhật 1 demhcn1 Happy School 800 51% 462
Hình chữ nhật 2 demhcn2 Happy School 800 24% 279
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) maxpower 1300p 23% 269
Dãy con BeautiQ dplis4 2000p 15% 32
Đếm Cặp cntpair 700p 40% 847
MIDTERM bfc20midterm Free Contest 1500p 28% 58
AEQLB fc116aeqlb Free Contest 900p 24% 298
KT Số nguyên tố ktprime 900p 30% 8124
Số nguyên tố primes 800p 39% 3974
Tìm UCLN, BCNN ucbc 600p 48% 4483
Giá Sách bsf 1800 36% 15
Vẽ Màu draw 2300 18% 10
Cắt Đá Cẩm Thạch marble 1600p 79% 14
Đổi Màu color 1800p 32% 15
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) dplis3 1800p 31% 125
Đếm dãy con tăng dài nhất dplis2 1600p 13% 170
Trò Chơi Của Cuội seqgame 1400 24% 9
SUFFIXPOW2 suffixpow2 1800p 26% 16
Dãy con chung zigzag dài nhất dplcs11 1900p 6% 30
TRAVEL3 travel3 1900 18% 51
PE pe 2100p 5% 8
INTERSECT intersect 2400p 15% 17
TRAVEL2 travel2 1900p 27% 42
GCD2 gcd2 1500 24% 224
FINDMAX2 findmax2 1300p 35% 179
TRAVEL1 travel1 1200p 51% 59
GCD1 gcd1 1000p 43% 473
FINDMAX1 findmax1 800p 54% 463
Bài tập Wu Zi Mu diffgraph 2100p 34% 24
Vòng Xoắn Ốc Số Nguyên Tố spiralprime 2400p 12% 23