zvwgvx
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1421
Điểm tối đa
1421
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
14 / 14
C++17
94%
(1788pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1752pp)
AC
15 / 15
C++17
89%
(1595pp)
AC
30 / 30
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1501pp)
(103184.0 điểm)
DHBB (19655.0 điểm)
vn.spoj (6600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Đế chế | 1600.0 / 1600.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (8000.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (38150.0 điểm)
Olympic 30/4 (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| CANDY BOXES | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
USACO (101.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
| USACO 2019 - Teamwork | 1.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (844.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số tận cùng #2 | 444.0 / 600.0 |
| [Hàm] - Xâu liền xâu | 400.0 / 400.0 |