tungvh04
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
961
Điểm tối đa
2077
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2600pp)
AC
240 / 240
C++11
98%
(2254pp)
AC
350 / 350
C++11
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
AC
250 / 250
C++11
92%
(2029pp)
AC
300 / 300
C++11
90%
(1898pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1860pp)
AC
116 / 116
C++11
87%
(1823pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1702pp)
AC
48 / 48
C++11
83%
(1667pp)
(195288.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)
DHBB (47389.9 điểm)
HSG THCS (5987.0 điểm)
Happy School (14084.7 điểm)
vn.spoj (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (2590.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Cuộc họp | 690.0 / 2300.0 |
Practice VOI (16000.0 điểm)
Free Contest (3150.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| LUCKYQS | 1350.0 / 1800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (6400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (7200.0 điểm)
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 2000.0 |
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn | 900.0 / 1100.0 |