• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tungvh04

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 14
Điểm tối thiểu 961
Điểm tối đa 2077

Phân tích điểm

Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
20 / 20
C++14
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc
AC
240 / 240
C++11
2300pp
98% (2254pp)
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực
AC
350 / 350
C++11
2300pp
96% (2209pp)
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5)
AC
20 / 20
C++11
2200pp
94% (2071pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++11
2200pp
92% (2029pp)
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử
AC
300 / 300
C++11
2100pp
90% (1898pp)
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2)
AC
10 / 10
C++11
2100pp
89% (1860pp)
Truy vấn tổng cấp số cộng
AC
116 / 116
C++11
2100pp
87% (1823pp)
Khoảng cách Manhattan bé nhất
AC
40 / 40
C++11
2000pp
85% (1702pp)
Tổng xor của đường đi
AC
48 / 48
C++11
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(195288.6 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Flow God và n em gái 900.0 / 900.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Số Catalan 420.0 / 1400.0
Xâu thứ k 144.0 / 1800.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1136.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Pha rượu 70.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 928.6 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Ghép số 720.0 / 1200.0
Xếp hàng 900.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 810.0 / 900.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 200.0 / 1000.0
Đường đi trên Oxy 900.0 / 900.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 2 800.0 / 800.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ đi thăm người quen 1210.0 / 2200.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Trò chơi tính toán 300.0 / 1200.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Đếm Kí Tự 0.0 / 1100.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Cơ số và bài toán tìm dư 0.0 / 1100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
SIMPLECOM 800.0 / 800.0
Trung điểm 400.0 / 400.0
Những đôi tất khác màu 400.0 / 400.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Mắt kiểm soát 800.0 / 800.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Lẻ Lẻ Lẻ 800.0 / 800.0
Vận tốc trục Ox 1200.0 / 1200.0
Gấp hạc 600.0 / 600.0
Căn bậc 2 của mũ 2 900.0 / 900.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
List Removals 700.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Bao lồi 1600.0 / 1600.0
minict04 800.0 / 800.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Đế chế 56.7 / 1700.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Dịch vụ truyền thông (Bài 3 THTC - N.An 2021) 1800.0 / 1800.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 1600.0 / 1600.0
Chỉnh Sửa Dãy 0.0 / 1900.0
Đổi Chữ 1300.0 / 1300.0
Tính tổng với GCD 0.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Chia nhóm 0.0 / 2200.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 1800.0 / 1800.0
Những chú ếch 1300.0 / 1300.0
Ước lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Thi thử vòng 2 2022 - Bầu cử 2100.0 / 2100.0
Thi thử vòng 2 2022 - Giun gián 0.0 / 2500.0
Thi thử vòng 2 2022 - Vàng Bạc 0.0 / 1500.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Ba mũ chia ba 900.0 / 900.0
Giá trị của dãy ngoặc 1300.0 / 1300.0
Tổng khoảng cách trên cây 1500.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

DHBB (47389.9 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Restangles 900.0 / 900.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Xóa dãy 1365.0 / 2100.0
Siêu trộm 1900.0 / 1900.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 1500.0 / 1500.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Covid'19 (DHBB CT) 1404.9 / 1800.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 630.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Gộp dãy toàn số 1 1100.0 / 1100.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 190.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với các hộp bi (DHBB 2022) 1800.0 / 1800.0

HSG THCS (5987.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1287.0 / 1300.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0

Happy School (14084.7 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Mạo từ 400.0 / 400.0
Hình chữ nhật 1 800.0 / 800.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Mã Morse 600.0 / 600.0
Những đường thẳng 466.7 / 1400.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1800.0 / 1800.0
Trồng dâu 18.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

vn.spoj (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (2590.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Cuộc họp 690.0 / 2300.0

Practice VOI (16000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
CAMELOT 1600.0 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan bé nhất 2000.0 / 2000.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Khảo sát các tổ chức (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 0.0 / 1800.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Đường đi (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2200.0
Xe buýt (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 1900.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 7) 0.0 / 2200.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2100.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0

Free Contest (3150.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
LUCKYQS 1350.0 / 1800.0
POWER3 900.0 / 900.0

Lập trình Python (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Đếm cặp đơn giản 500.0 / 500.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0

COCI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng xor của đường đi 2000.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

OLP MT&TN (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) 1800.0 / 1800.0
Kế hoạch học tập (OLP MT&TN 2022 CT) 1900.0 / 1900.0
Đặc trưng của cây (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1900.0
Khôi phục siêu cân (OLP MT&TN 2022 CT) 2600.0 / 2600.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0

Trại hè MT&TN (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 0.0 / 2000.0

CSES (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team