tranvominhthanh4b
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1537pp)
AC
70 / 70
C++20
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1129pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (95475.0 điểm)
(74700.0 điểm)
HSG THCS (21301.8 điểm)
vn.spoj (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Tiếng vọng | 100.0 / 100.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1120.0 / 1400.0 |
| Lớn hơn | 400.0 / 400.0 |
| Xem giờ | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
Cánh diều (6900.0 điểm)
CSES (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Apartments | Căn hộ | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4800.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |