• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trandat2013456

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 879
Điểm tối đa 1098

Phân tích điểm

USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited
AC
1000 / 1000
C++20
2700pp
100% (2700pp)
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6)
AC
40 / 40
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Vẽ Màu
AC
13 / 13
C++20
2300pp
96% (2209pp)
USACO 2026 - Random Tree Generation
AC
1000 / 1000
C++20
2300pp
94% (2165pp)
SKY
AC
67 / 67
C++20
2200pp
92% (2029pp)
Xây dựng đường cao tốc
AC
100 / 100
C++20
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp
AC
8 / 8
C++20
2100pp
89% (1860pp)
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics
AC
12 / 12
C++20
2000pp
87% (1736pp)
Giá sách
AC
50 / 50
C++20
2000pp
85% (1702pp)
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện
AC
11 / 11
C++20
2000pp
83% (1667pp)
Tải thêm...

(93826.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 560.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Chia Tiền 1600.0 / 1600.0
Chọn Dãy 1600.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Vẽ Màu 2300.0 / 2300.0
Bắn Súng 0.0 / 1600.0
Dãy con tăng dài nhất 2 1725.0 / 2300.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Code 1 300.0 / 300.0
Chạy Đi 1800.0 / 1800.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
module 0 600.0 / 600.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
minict26 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
bai3tst 0.0 / 1900.0
Số trong tiếng anh 500.0 / 500.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Số thập phân thứ k 1500.0 / 1500.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Valentine 1500.0 / 1500.0
Giao thông 522.5 / 1900.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1600.0 / 1600.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
Đua xe 48.0 / 1600.0
TLEoj Contest #01 - Cắt bánh 600.0 / 600.0
Thăm viếng lẫn nhau 1900.0 / 1900.0
Nước tăng lực 1900.0 / 1900.0
Phương Nam 1900.0 / 1900.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
Tìm chữ số tròn 1400.0 / 1400.0
Ký tự số lẻ 500.0 / 500.0
Ước song tố 0.0 / 1600.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép lũy thừa ** (số mũ) 100.0 / 100.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Truy tìm biến thể 1071.0 / 1400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Dãy số 0.0 / 1400.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1200.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Lời Nguyền Groudon 1900.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1800.0 / 1800.0
Trang trại nuôi bò 900.0 / 900.0
tổng số chẵn 400.0 / 400.0
TS10 Quảng Ninh 2026 - Chai và dụng cụ mở 0.0 / 1900.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
In ra số lớn hơn 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác 500.0 / 500.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
Biến đổi modulo đoạn 0.0 / 1900.0
Tiến đến N 100.0 / 100.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Thời trang caro 1600.0 / 1600.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
In các số lẻ trong phạm vi 20 300.0 / 300.0

Lập trình cơ bản (14300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Ziczac 900.0 / 900.0
21-In ra những số tự nhiên từ 1 đến n 400.0 / 400.0
Tổng 2 số nguyên 100.0 / 100.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 0.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #3 800.0 / 800.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Matching 500.0 / 500.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Phép chia 400.0 / 400.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
DSA03013 0.0 / 1000.0

DHBB (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Candies 1900.0 / 1900.0
LUCIFER NUMBER 1400.0 / 1400.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
SEQPART (IOI'14) 1900.0 / 1900.0

Lập trình Python (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
So sánh hai số 300.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Phép toán quan hệ 1 100.0 / 100.0
Hàm range 1 200.0 / 200.0
Hàm range 2 300.0 / 300.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0

Practice VOI (24582.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá sách 2000.0 / 2000.0
Tìm đội giỏi nhất 2 2000.0 / 2000.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Messages 2000.0 / 2000.0
BPER 1800.0 / 1800.0
SKY 2200.0 / 2200.0
XOR3 1900.0 / 1900.0
RECT 1782.0 / 1800.0
Lát nền 1900.0 / 1900.0
Trò chơi ô số (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1600.0 / 1600.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 2300.0 / 2300.0
Đồng xu xen kẽ 1900.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 2 1600.0 / 1600.0
Tìm tổng của mãng 1300.0 / 1300.0
Số thứ k 1800.0 / 1800.0
Chuỗi hạt 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Hoa hướng dương 1400.0 / 1400.0

USACO (13482.1 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Above the Median 1500.0 / 1700.0
USACO 2024 February Contest, Platinum, Minimum Sum of Maximums 482.1 / 2500.0
USACO 2024 February Contest, Gold, Quantum Moochanics 2000.0 / 2000.0
USACO 2022 December Contest, Gold, Mountains 1900.0 / 1900.0
USACO 2022 US Open Contest, Platinum, 262144 Revisited 2700.0 / 2700.0
USACO 2022 US Open Contest, Silver, Subset Equality 1600.0 / 1600.0
USACO 2026 - Random Tree Generation 2300.0 / 2300.0
USACO 2026 - It's Mooin' Time IV 1000.0 / 1000.0

VOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thành phố quan trọng 2 2000.0 / 2000.0

HSG cấp trường (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0
FROG (HSG10v2-2021) 1300.0 / 1300.0
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0

HSG THCS (15000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 1600.0 / 1600.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Largest product 900.0 / 900.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0
Bài 1: Bảng số (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 800.0 / 800.0
Bài 2: Số hoàn hảo (Vòng chung kết Hue ICT2025 - Bảng Junior) 1400.0 / 1400.0

THT Bảng A (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
magsum 1900.0 / 1900.0
Tô màu sân trường (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Giờ thi (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 200.0 / 200.0
Gấp ba (THT A Nghệ An 2025) 100.0 / 100.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0

Happy School (1440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1440.0 / 1800.0

Cánh diều (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (3842.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số (THT TQ 2019) 190.0 / 1900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1900.0 / 1900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác 1152.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAKEPALIN 0.0 / 1900.0

CSES (14785.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 285.714 / 2000.0
CSES - Sorting Methods | Các phương pháp sắp xếp 1900.0 / 1900.0
CSES - Bit Problem | Bài toán về Bit 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Reorders | Đếm số cách sắp xếp 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Coin Sum Queries | Truy vấn tổng đồng xu bị thiếu 1900.0 / 1900.0
CSES - Parcel Delivery | Chuyển phát bưu kiện 2000.0 / 2000.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xây dựng đường cao tốc 2100.0 / 2100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3. Tính tổng (TS10 Đắk Lắk 2020) 500.0 / 500.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Bài 1: sqrt (TS10 KHTN - 2026) 500.0 / 500.0

LQDOJ Cup (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Xếp hộp 1800.0 / 1800.0

C++ Cơ bản (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
GCD lớn nhất 800.0 / 800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0
295a 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng B & C (4600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 1800.0 / 1800.0
Trại Hè Sáng Tạo Miền Nam - Bảng B - Day 1 - Lecture D: Bốc Sỏi Ba Đống 1400.0 / 1400.0

Free Contest (7109.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Siêu nhân Perman 69.0 / 2300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Magellan Contest #01 - Bài A - Eo biển Magellan 1300.0 / 1300.0
Magellan Contest #01 - Bài B - Khẩu phần tử 1400.0 / 1400.0
Magellan Contest #01 - Bài D - Vĩ tuyến tử thần 1840.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team