tkkhoanguyentuandanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1900pp)
AC
2 / 2
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1694pp)
AC
50 / 50
C++11
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++11
90%
(1627pp)
AC
39 / 39
C++11
89%
(1595pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1563pp)
(80531.1 điểm)
Lập trình cơ bản (10280.0 điểm)
DHBB (25026.0 điểm)
HSG THCS (7210.0 điểm)
HSG THPT (2860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Practice VOI (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| MODULO (Bài 3 ngày thứ nhất) | 1900.0 / 1900.0 |
vn.spoj (6200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (7800.0 điểm)
Lập trình Python (3108.6 điểm)
Free Contest (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (7500.0 điểm)
THT (80.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 80.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ước lẻ | 600.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |