tk21_khoadnd
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++14
100%
(2300pp)
AC
2 / 2
C++14
98%
(1862pp)
AC
25 / 25
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1627pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(1595pp)
AC
50 / 50
C++14
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1531pp)
AC
25 / 25
C++14
83%
(1501pp)
(55790.1 điểm)
HSG THCS (8400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ tương đồng của chuỗi | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Yugioh | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
DHBB (26200.0 điểm)
Practice VOI (3839.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Phương trình | 1100.0 / 1100.0 |
| Ước chung lớn nhất | 39.4 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
Happy School (18000.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |