• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thduyet274

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
100% (1700pp)
Gói kẹo (THTC 2021)
AC
10 / 10
C++20
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất
AC
16 / 16
C++20
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++20
1400pp
92% (1291pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
89% (1240pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
TLE
5 / 9
C++20
1333pp
87% (1157pp)
Nén dãy số (THT TQ 2018)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Học toán
AC
100 / 100
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (43430.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
PLUSS 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 0.0 / 800.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
String #2 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 230.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(91954.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 160.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 337.5 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Xâu min 600.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 0.0 / 1100.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Ước có ước là 2 0.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
minict01 400.0 / 400.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
superprime 765.2 / 800.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 293.3 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 120.0 / 600.0
Gàu nước 72.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Dải số 900.0 / 900.0
TRIPLESS 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Đường đi có tổng lớn nhất 1000.0 / 1000.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Học kì 740.0 / 1400.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ghép số 500.0 / 500.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Trò chơi đê nồ #6 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Xúc Xích 324.0 / 900.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số chính 230.0 / 2300.0
Thêm bến xe buýt 1204.8 / 2300.0

DHBB (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Gói kẹo (THTC 2021) 1700.0 / 1700.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
LIE RACE 600.0 / 600.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

HSG THCS (12772.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 810.0 / 900.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 900.0 / 1000.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 32.0 / 1600.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Cây cảnh 900.0 / 900.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tạo số 220.0 / 1100.0
Tìm kiếm trong xâu 900.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0

Happy School (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Giết Titan 500.0 / 500.0

Practice VOI (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1260.0 / 1400.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

THT Bảng A (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Số X 0.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 600.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (1040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 540.0 / 1800.0
Bảng số 500.0 / 500.0

Cánh diều (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (7980.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nén dãy số (THT TQ 2018) 1300.0 / 1300.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 720.0 / 1900.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 400.0 / 800.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Dãy số 600.0 / 1200.0

CSES (12633.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1333.3 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team