• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

thaivinhtin2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cấp bậc trong công ty
AC
11 / 11
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++14
1800pp
98% (1764pp)
Max - Min của đoạn
AC
50 / 50
C++14
1800pp
96% (1729pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++14
1600pp
94% (1506pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
48 / 50
C++14
1536pp
92% (1417pp)
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024)
AC
28 / 28
C++14
1500pp
90% (1356pp)
Chậm chạp
AC
9 / 9
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Tổng khoảng cách
AC
12 / 12
C++14
1500pp
87% (1302pp)
Chia Cặp 2
AC
70 / 70
C++14
1500pp
85% (1276pp)
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (19700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Chọn người 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Sắp xếp 700.0 / 700.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

(71400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Ghép số 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict29 1100.0 / 1100.0
tongboi2 900.0 / 900.0
zcode 1200.0 / 1200.0
Sparse Table 5 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
FIGHTING 1000.0 / 1000.0
Tổng khoảng cách 1500.0 / 1500.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 400.0 / 400.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài D bảng A, Bài B bảng B2 800.0 / 800.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chậm chạp 1500.0 / 1500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (7300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Bánh mì và bánh rán 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
LCA 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (3360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1260.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (23429.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 360.0 / 1800.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 533.3 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1536.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
FRACTION COMPARISON 1200.0 / 1200.0
Công trình (THT C1 Đà Nẵng 2022) 1300.0 / 1300.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

Happy School (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Hàm range 4 200.0 / 200.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cấp bậc trong công ty 1800.0 / 1800.0

Codeforces (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Đồng xu (THT A Bắc Ninh - Quảng Bình 2025) 200.0 / 200.0

Cánh diều (7500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu cây — TREECOL 105.0 / 2100.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (3600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

USACO (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2026 - Purchasing Milk 1100.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team