thám_tử_đã_chết
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1724
Điểm tối đa
1823
Phân tích điểm
AC
720 / 720
C++20
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(2254pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(2113pp)
AC
700 / 700
C++20
94%
(2071pp)
TLE
636 / 700
C++20
92%
(2010pp)
AC
7 / 7
C++20
90%
(1898pp)
AC
200 / 200
C++20
89%
(1772pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1584pp)
(129256.7 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
DHBB (42105.0 điểm)
HSG THCS (13010.0 điểm)
Happy School (18000.0 điểm)
vn.spoj (7300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Xâu nhị phân | 1400.0 / 1400.0 |
| Dãy số Catalan | 1500.0 / 1500.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THPT (5600.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (5080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE | 1000.0 / 2000.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK | 480.0 / 2400.0 |
| Truyền Tin - MSGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2300.0 / 2300.0 |
Free Contest (3155.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 855.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (5600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
OLP MT&TN (7600.0 điểm)
Codeforces (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 130.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (8940.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |