• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sonprao2211

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1426
Điểm tối đa 1426

Phân tích điểm

coin34
AC
10 / 10
C++17
1800pp
100% (1800pp)
LCMSUM
AC
2 / 2
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Kiến xếp hàng
AC
30 / 30
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
100 / 100
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Rùa gieo hạt
AC
10 / 10
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++17
1500pp
87% (1302pp)
lqddiv
TLE
24 / 30
C++17
1440pp
85% (1225pp)
golds
TLE
18 / 20
C++17
1440pp
83% (1201pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Thỏ đi xem phim 600
Alphabet 600
Sắp xếp xâu 900p

(114053.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Tam giác không vuông 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Biến đổi 933.3 / 1200.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
square number 600.0 / 600.0
golds 1440.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1440.0 / 1800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict12 1300.0 / 1300.0
minict25 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Rùa gieo hạt 1500.0 / 1500.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Sắp xếp xâu 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (12756.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 1300.0 / 1300.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Tam giác đa cấp 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 256.0 / 1600.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0

DHBB (3900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

Happy School (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0

vn.spoj (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0

Free Contest (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
COIN 1100.0 / 1100.0
PRIME 1300.0 / 1300.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0

Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1500.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team