sonprao2211
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1426
Điểm tối đa
1426
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1329pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1302pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Thỏ đi xem phim | 600 | |
| Alphabet | 600 | |
| Sắp xếp xâu | 900p |
(114053.3 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
HSG THCS (12756.0 điểm)
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo 01 | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Kiến xếp hàng | 1600.0 / 1600.0 |
vn.spoj (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME | 1300.0 / 1300.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Tam Kỳ Combat (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) | 1500.0 / 1400.0 |