phuocnguyendn
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1092
Điểm tối đa
1210
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
98%
(1764pp)
AC
18 / 18
C++17
96%
(1633pp)
TLE
6 / 7
PYPY
94%
(1533pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1302pp)
AC
16 / 16
C++17
85%
(1276pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1251pp)
(130516.7 điểm)
Lập trình cơ bản (39176.0 điểm)
HSG THCS (24590.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1830.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.8 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1300.0 / 1500.0 |
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Body Samsung | 600.0 / 600.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (15000.0 điểm)
THT (9800.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (20196.0 điểm)
CSES (37646.8 điểm)
Codeforces (595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Một trò chơi bài khác | 595.0 / 1700.0 |
OLP MT&TN (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (3880.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13900.0 điểm)
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |