nptanphuc
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2200pp)
AC
14 / 14
C++14
98%
(2156pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(2113pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1977pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1937pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1898pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1772pp)
AC
14 / 14
C++20
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1702pp)
AC
9 / 9
C++20
83%
(1584pp)
DHBB (20987.0 điểm)
(62812.3 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (3240.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 1040.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
vn.spoj (4800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn con có tổng lớn nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (7920.0 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (5400.0 điểm)
HSG THCS (6858.0 điểm)
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp bì thư | 1400.0 / 1400.0 |
| CARDS | 1100.0 / 1100.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1300.0 / 1300.0 |
THT (3948.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (34974.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / 1100.0 |
LQDOJ Cup (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu | 2100.0 / 2100.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DSA03019 | 0.0 / 1200.0 |
| DSA03020 | 0.0 / 1300.0 |
| T-Prime 2 | 1100.0 / 1100.0 |
| T-prime 3 | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm thừa số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
USACO (2705.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip | 1805.0 / 1900.0 |
| USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (230.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Apex Cup 2026 - Số lập dị | 230.0 / 2300.0 |