• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nptanphuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless
AC
100 / 100
C++14
2200pp
100% (2200pp)
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm
AC
14 / 14
C++14
2200pp
98% (2156pp)
Khoảng cách xa nhất trong đồ thị
AC
100 / 100
C++20
2200pp
96% (2113pp)
Truy vấn đồ thị
AC
100 / 100
C++14
2100pp
94% (1977pp)
IOI 2011 - Race
AC
100 / 100
C++20
2100pp
92% (1937pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu
AC
100 / 100
C++20
2100pp
90% (1898pp)
Query-Max 4
AC
20 / 20
C++20
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I
AC
14 / 14
C++20
2000pp
87% (1736pp)
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất
AC
100 / 100
C++20
2000pp
85% (1702pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

DHBB (20987.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (DHBB CT '19) 1100.0 / 2000.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Du lịch thành phố (NAIPC 2016) 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0
Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) 1305.0 / 1800.0
Tập số (DHBB năm 2024) 1782.0 / 1800.0

(62812.3 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
CJ và vùng đất mới 1700.0 / 1700.0
SGAME4 1800.0 / 1800.0
fraction 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1584.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
golds 1600.0 / 1600.0
Đế chế 28.3 / 1700.0
Khoảng cách xa nhất trong đồ thị 2200.0 / 2200.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 0.0 / 1900.0
Hiếu và bản đồ kho báu 1500.0 / 1500.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 420.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 1800.0 / 1800.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Tổ hợp Ckn 2 1235.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #7 - Bài 6 - Bài Toán Khó Nhất 2000.0 / 2000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Oẳn Tù Tì 1300.0 / 1300.0
Tìm vàng 800.0 / 800.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
Cờ vua kì lạ 1100.0 / 1100.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 900.0 / 900.0
Truy vấn đồ thị 2100.0 / 2100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
[WEEKLY CONTEST 01] KIM TỰ THÁP SỐ 1000.0 / 1000.0
[WEEKLY CONTEST 01] LÁT GẠCH 1365.0 / 1400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hóa dãy ngoặc 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (3240.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 1040.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless 2200.0 / 2200.0

vn.spoj (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Cung cấp nhu yếu phẩm 1600.0 / 1600.0

HSG THPT (7920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1300.0 / 1300.0

IOI (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2011 - Race 2100.0 / 2000.0

Olympic 30/4 (5400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (6858.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1300.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0
Trồng cây 525.0 / 1400.0
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 855.0 / 1500.0
Mật Khẩu của Xuân Thiên 1178.0 / 1900.0

Codeforces (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
Two Groups 800.0 / 800.0

HSG cấp trường (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Đoạn đường dài nhất (Bài 2 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1300.0 / 1300.0

THT (3948.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 480.0 / 1500.0
Phần thưởng (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Bắc miền Trung 2020) 1100.0 / 1100.0
Bánh trung thu (Tin học trẻ BC - Vòng Khu vực miền Nam 2020) 640.0 / 1600.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1728.0 / 1800.0

Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOVE 1100.0 / 1100.0

CSES (34974.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1600.0 / 1600.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Path Queries | Truy vấn đường đi 1700.0 / 1700.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 1750.0 / 2000.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 1600.0 / 1600.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1145.5 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1130.8 / 1400.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 1600.0 / 1600.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 1800.0 / 1800.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 1820.0 / 2100.0
CSES - Mail Delivery | Chuyển phát thư 1600.0 / 1600.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Fixed-Length Paths I | Đường đi độ dài cố định I 2000.0 / 2000.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1628.571 / 1900.0
CSES - Forbidden Cities | Thành Phố Cấm 2200.0 / 2200.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 0.0 / 1100.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1000.0 / 1100.0

LQDOJ Cup (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #7 - Tô màu 2100.0 / 2100.0

Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
DSA03019 0.0 / 1200.0
DSA03020 0.0 / 1300.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0

USACO (2705.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Gold, Minimum Longest Trip 1805.0 / 1900.0
USACO 2023 January Contest, Bronze, Moo Operations 900.0 / 900.0

THT Bảng A (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (230.0 điểm)

Bài tập Điểm
Apex Cup 2026 - Số lập dị 230.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team