nnmkien
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(2100pp)
AC
3 / 3
C++20
98%
(2058pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1825pp)
AC
40 / 40
C++20
92%
(1660pp)
AC
13 / 13
C++20
90%
(1537pp)
AC
13 / 13
C++20
87%
(1476pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1446pp)
(106390.0 điểm)
DHBB (8050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi | 1650.0 / 1800.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 900.0 / 1200.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tọa độ nguyên dương (LQD'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (5020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 420.0 / 1800.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1800.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực | 400.0 / 400.0 |
CSES (27300.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
| B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) | 0.0 / 1100.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |