• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nnmkien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II
AC
15 / 15
C++20
2100pp
100% (2100pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++20
2100pp
98% (2058pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
100 / 100
C++20
1900pp
96% (1825pp)
Đếm GCD 2
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Dãy Fibonacci - VOI17
AC
40 / 40
C++20
1800pp
92% (1660pp)
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu
AC
13 / 13
C++20
1700pp
90% (1537pp)
Số dư
AC
20 / 20
C++20
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++20
1700pp
87% (1476pp)
Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++20
1700pp
85% (1446pp)
Trò chơi
TLE
11 / 12
C++20
1650pp
83% (1376pp)
Tải thêm...

(106390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Ổn định 1400.0 / 1400.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Tổng bình phương trên cây 1600.0 / 1600.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 990.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Đếm GCD 2 1800.0 / 1800.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 1200.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Sort nhanh 1000.0 / 1000.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thám hiểm lòng đất 0.0 / 1700.0
Hành tinh đầm lầy 0.0 / 1300.0
Thành phố trung tâm 1600.0 / 1600.0
Đường truyền quan trọng 1600.0 / 1600.0
Đường mới 1400.0 / 1400.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0
Lối đi 0.0 / 1600.0

DHBB (8050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Trò chơi 1650.0 / 1800.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 900.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Practice VOI (5020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 420.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy Fibonacci - VOI17 1800.0 / 1800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

HSG THPT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0

CSES (27300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Word Combinations | Kết hợp từ 1200.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II 2100.0 / 2100.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
A - A nhân B (GL THT 23/24) 800.0 / 800.0
B - Bỏ chữ số (GL THT 23/24) 0.0 / 1100.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team