nnktrang
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++11
100%
(1600pp)
AC
30 / 30
C++11
98%
(1372pp)
AC
18 / 18
C++11
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
C++11
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(1107pp)
AC
16 / 16
C++11
90%
(1085pp)
AC
9 / 9
C++11
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++11
87%
(955pp)
AC
11 / 11
C++11
85%
(936pp)
AC
9 / 9
C++11
83%
(917pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên | 400 |
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
(41337.7 điểm)
HSG THCS (5540.0 điểm)
DHBB (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3732.2 điểm)
Cánh diều (5900.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 0.0 / 500.0 |
CSES (30300.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400.0 / 400.0 |