nhaanvux
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1058
Điểm tối đa
1359
Phân tích điểm
AC
26 / 26
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2156pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1921pp)
TLE
19 / 20
C++17
94%
(1699pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1446pp)
AC
39 / 39
C++11
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (10900.0 điểm)
(55884.5 điểm)
vn.spoj (9500.0 điểm)
DHBB (5893.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 168.4 / 1600.0 |
| Đo nước | 720.0 / 900.0 |
| Đường đi ngắn nhất có điều kiện | 1800.0 / 1800.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| SEQPART (IOI'14) | 1805.0 / 1900.0 |
HSG THCS (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 810.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 810.0 / 900.0 |
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
HSG THPT (6970.0 điểm)
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Làng Lá | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
CSES (39570.5 điểm)
Olympic 30/4 (18100.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (7800.0 điểm)
THT (1680.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1080.0 / 1000.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
| Dãy số | 600.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (4632.0 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Wireless | 2200.0 / 2200.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |